朝向天国的
triêu hướng thiên quốc đích
Hán Việt: triêu hướng thiên quốc đích
Tổng quan
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 向 (hướng) + 天 (thiên) + 國 (quốc) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiên đường
Mainland
- Kaggle Zh-Vi heavenward
Eng
- Cihui heavenward
Hán Việt: triêu hướng thiên quốc đích
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 向 (hướng) + 天 (thiên) + 國 (quốc) + 的 (đích)