朝天一柱香
triêu thiên nhất trụ hương
Hán Việt: triêu thiên nhất trụ hương
Tổng quan
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 一 (nhất) + 柱 (trụ) + 香 (hương)
Hán Việt: triêu thiên nhất trụ hương
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 一 (nhất) + 柱 (trụ) + 香 (hương)