朝天空放槍
triêu thiên không phóng thương
Hán Việt: triêu thiên không phóng thương · Pinyin: cháo tiān kōng fàng qiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 空 (không) + 放 (phóng) + 槍 (thương)
Hán Việt: triêu thiên không phóng thương · Pinyin: cháo tiān kōng fàng qiāng
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 空 (không) + 放 (phóng) + 槍 (thương)