朝日電視臺
triêu nhật điện thị thai
Hán Việt: triêu nhật điện thị thai · Pinyin: zhāo rì diàn shì tái
Tổng quan
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 日 (nhật) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)
Hán Việt: triêu nhật điện thị thai · Pinyin: zhāo rì diàn shì tái
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 日 (nhật) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)