朝生暮落花 triêu sanh mộ lạc hoa Hán Việt: triêu sanh mộ lạc hoa Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 生 (sanh) + 暮 (mộ) + 落 (lạc) + 花 (hoa)Hán Việttriêu sanh mộ lạc hoaCấu tạo朝 + 生 + 暮 + 落 + 花 · triêu + sanh + mộ + lạc + hoa nghĩa thành phần: triêu + sanh + mộ + lạc + hoa