朝腦袋開槍
triêu não đại khai thương
Hán Việt: triêu não đại khai thương
Tổng quan
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 腦 (não) + 袋 (đại) + 開 (khai) + 槍 (thương)
Nghĩa
Eng
- Cihui blow one's brains out
Hán Việt: triêu não đại khai thương
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 腦 (não) + 袋 (đại) + 開 (khai) + 槍 (thương)