朝陽

cháo yáng triêu dương

Hán Việt: triêu dương · Pinyin: cháo yáng

Tổng quan

Chaoyang, một quận nội thành của Bắc Kinh | Chaoyang, một thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省 | Chaoyang, một quận của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, Cát Lâm | Chaoyang, một quận của thành phố Sán Đầu 汕頭市|汕头市, Quảng Đông | Chaoyang, một huyện trong thành phố Chaoyang 朝陽市|朝阳市, Liêu Ninh | được phơi nắng | ở vị trí hướng mặt trời | mặt trời buổi sáng

Cấu tạo: (triêu) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chaoyang, một quận nội thành của Bắc Kinh | Chaoyang, một thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省 | Chaoyang, một quận của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, Cát Lâm | Chaoyang, một quận của thành phố Sán Đầu 汕頭市|汕头市, Quảng Đông | Chaoyang, một huyện trong thành phố Chaoyang 朝…
  • Cihui triêu dương triêu dương ☆Mặt trời buổi sớm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.早晨的太陽。三國魏.阮籍〈詠懷詩〉八二首之三二:「朝陽不再盛,白日忽西幽。」唐.溫庭筠〈邊笳曲〉:「嘶馬悲寒磧,朝陽照霜堡。」 2.山的東邊。《詩經.大雅.卷阿》:「梧桐生矣,于彼朝陽。」晉.陸機〈擬蘭若生春陽〉詩:「嘉樹生朝陽,凝霜封其條。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.向著太陽。如:「植物的枝葉都是朝陽生長的。」 2.縣名。參見「朝陽縣」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向着太阳,一般指朝南:两间房子都~。zhāoyánɡ。

Eng

  • CC-CEDICT see 朝陽市|朝阳市[Chao2 yang2 Shi4]|see 朝陽縣|朝阳县[Chao2 yang2 Xian4]|see 朝陽區|朝阳区[Chao2 yang2 Qu1]
  • CC-CEDICT to be exposed to the sun|in a position facing the sun
  • CC-CEDICT the morning sun
  • Cihui see 朝陽市|朝阳市; see 朝陽縣|朝阳县; see 朝陽區|朝阳区

ja

  • JMdict morning sun|sunrise

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

向阳 · 旭日

Từ trái nghĩa

夕阳