朝露暮霭

zhāo lù mù ǎitriêu lộ mộ ái

Hán Việt: triêu lộ mộ ái · Pinyin: zhāo lù mù ǎi

Tổng quan

sáng sương, chiều mù (thành ngữ); phù du

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 露 (lộ) + 暮 (mộ) + 靄 (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bền vững

Eng

  • Cihui morning dew, evening mist (idiom); ephemeral; impermanent

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝露溘至