朝青龍明德
triêu thanh long minh đức
Hán Việt: triêu thanh long minh đức · Pinyin: cháo qīng lóng míng dé
Tổng quan
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 青 (thanh) + 龍 (long) + 明 (minh) + 德 (đức)
Hán Việt: triêu thanh long minh đức · Pinyin: cháo qīng lóng míng dé
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 青 (thanh) + 龍 (long) + 明 (minh) + 德 (đức)