朝鮮接骨木
triêu tiên tiếp cốt mộc
Hán Việt: triêu tiên tiếp cốt mộc · Pinyin: cháo xiǎn jiē gǔ mù
Tổng quan
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)
Hán Việt: triêu tiên tiếp cốt mộc · Pinyin: cháo xiǎn jiē gǔ mù
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)