朝鮮核問題 cháo xiān hé wèn tí · triêu tiên hạch vấn đề Hán Việt: triêu tiên hạch vấn đề · Pinyin: cháo xiān hé wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 核 (hạch) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyincháo xiān hé wèn tíHán Việttriêu tiên hạch vấn đềCấu tạo朝 + 鮮 + 核 + 問 + 題 · triêu + tiên + hạch + vấn + đề nghĩa thành phần: triêu + tiên + hạch + vấn + đề