朝鮮牽牛花
triêu tiên khiên ngưu hoa
Hán Việt: triêu tiên khiên ngưu hoa
Tổng quan
(thực vật học) cây cà độc dược, lá khô cà độc dược (dùng chữa hen)
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 牽 (khiên) + 牛 (ngưu) + 花 (hoa)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây cà độc dược, lá khô cà độc dược (dùng chữa hen)