期望的東西

kì vọng đích đông tây

Hán Việt: kì vọng đích đông tây

Tổng quan

tình trạng mong chờ, tình trạng ngóng chờ, tình trạng trông mong, triển vọng (có thể có cái gì...), tuổi thọ dự tính

Cấu tạo: (kì) + (vọng) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng mong chờ, tình trạng ngóng chờ, tình trạng trông mong, triển vọng (có thể có cái gì...), tuổi thọ dự tính