期货贸易

qī huò mào yìkì hóa mậu dịch

Hán Việt: kì hóa mậu dịch · Pinyin: qī huò mào yì

Tổng quan

Cấu tạo: 期 (kì) + 貨 (hóa) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao dịch tương lai

Đức

  • Handedict zukünftiger Handel

Từ liên quan

Gần nghĩa

期货合约 · 贸易中心 · 贸易伙伴 · 贸易公司 · 贸易协定 · 贸易壁垒 · 贸易夥伴 · 贸易组织