贸易公司

mào yì gōng sīmậu dịch công ti

Hán Việt: mậu dịch công ti · Pinyin: mào yì gōng sī

Tổng quan

công ty thương mại

Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty thương mại
  • Tần suất từ công ty thương mại
  • Biên soạn gōngsī p.w. trading company/firm M:¹jiā

Eng

  • Cihui trading company
  • Tần suất từ gōngsī p.w. trading company/firm M:¹jiā

Đức

  • Handedict Handelsgesellschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 贸易中心 · 贸易伙伴 · 贸易协定