贸易组织 mào yì zǔ zhī·mậu dịch tổ chức Hán Việt: mậu dịch tổ chức · Pinyin: mào yì zǔ zhī Tổng quan tổ chức thương mại Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinmào yì zǔ zhīHán Việtmậu dịch tổ chứcTừ loạidanhCấu tạo貿 + 易 + 組 + 織 · mậu + dịch + tổ + chức nghĩa thành phần: mậu + dịch + tổ + chức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tổ chức thương mạiEngCihui trade organization Từ liên quan Gần nghĩa組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者 · 组织溶解 · 组织生活