贸易协定

mào yì xié dìngmậu dịch hiệp định

Hán Việt: mậu dịch hiệp định · Pinyin: mào yì xié dìng

Tổng quan

hiệp định thương mại

新华 · Tân Hoa Đại lục

兩國或多國之間,經貿易談判之後,所定下的書面協定。如:「中美貿易協定」。

Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 協 (hiệp) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp định thương mại
  • Tần suất từ hiệp định thương mại
  • Biên soạn trade agreement M:ge/¹fèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩國或多國之間,經貿易談判之後,所定下的書面協定。如:「中美貿易協定」。

Eng

  • JMdict trade agreement
  • Cihui trade agreement
  • Tần suất từ n. trade agreement M:ge/¹fèn

Đức

  • Handedict Handelsabkommen (S, Pol)

ja

  • JMdict 貿易協定(ぼうえききょうてい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

贸易中心 · 贸易伙伴 · 贸易公司 · 贸易壁垒 · 贸易夥伴 · 贸易组织 · 贸易货栈 · 贸易逆差