贸易伙伴

mào yì huǒ bànmậu dịch hỏa bạn

Hán Việt: mậu dịch hỏa bạn · Pinyin: mào yì huǒ bàn

Tổng quan

đối tác thương mại

Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 伙 (hỏa) + 伴 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đối tác thương mại
  • Biên soạn trade partner M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui trading partner

Từ liên quan

Gần nghĩa

伙伴关系 · 贸易中心 · 贸易公司 · 贸易协定 · 贸易壁垒 · 贸易夥伴 · 贸易组织 · 贸易货栈