朦胧麻醉

mông lông ma túy

Hán Việt: mông lông ma túy

Tổng quan

Cấu tạo: 朦 (mông) + 朧 (lông) + 麻 (ma) + 醉 (túy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây mê nhẹ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi seminarcosis

Eng

  • Cihui seminarcosis
  • Tần suất từ seminarcosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

朦胧不清 · 朦胧之境 · 朦胧状态 · 麻醉剂狂 · 麻醉学者 · 麻醉状态 · 麻醉药品 · 麻醉药物