朦脫石土壤

mông thoát thạch thổ nhưỡng

Hán Việt: mông thoát thạch thổ nhưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (thoát) + (thạch) + (thổ) + (nhưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nortisol