朦脫石結構

mông thoát thạch kết cấu

Hán Việt: mông thoát thạch kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (thoát) + (thạch) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui montmorillonitestructure