朦脱石

mông thoát thạch

Hán Việt: mông thoát thạch

Tổng quan

sét tẩy bẩn (thứ đất sét trắng dùng để tẩy vết mỡ ở quần áo)

Cấu tạo: 朦 (mông) + 脫 (thoát) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 montmorillonit

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi askanite

Từ liên quan

Gần nghĩa

朦脱石土壤 · 朦脱石结构