朦脱石土壤

mông thoát thạch thổ nhưỡng

Hán Việt: mông thoát thạch thổ nhưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: 朦 (mông) + 脫 (thoát) + 石 (thạch) + 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất montmorillonit

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nortisol

Eng

  • Cihui nortisol

Từ liên quan

Gần nghĩa

土壤传播的 · 土壤生态学 · 土壤细流 · 土壤发生 · 土壤学家 · 土壤地带性 · 土壤地理学 · 土壤描述学