朦脱石结构

mông thoát thạch kết cấu

Hán Việt: mông thoát thạch kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 朦 (mông) + 脫 (thoát) + 石 (thạch) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc montmorillonit

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi montmorillonitestructure

Eng

  • Cihui montmorillonitestructure

Từ liên quan

Gần nghĩa

结构化分析 · 结构拙劣的 · 结构牢固的 · 结构语言学 · 结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 朦脱石土壤