木乃伊化的 mộc nãi y hóa đích Hán Việt: mộc nãi y hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 乃 (nãi) + 伊 (y) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtmộc nãi y hóa đíchCấu tạo木 + 乃 + 伊 + 化 + 的 · mộc + nãi + y + hóa + đích nghĩa thành phần: mộc + nãi + y + hóa + đích Nghĩa EngCihui mummified