木製人行橋

mù zhì rén háng qiáo mộc chế nhân hành kiều

Hán Việt: mộc chế nhân hành kiều · Pinyin: mù zhì rén háng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (chế) + (nhân) + (hành) + (kiều)