木製人行橋 mù zhì rén háng qiáo · mộc chế nhân hành kiều Hán Việt: mộc chế nhân hành kiều · Pinyin: mù zhì rén háng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 製 (chế) + 人 (nhân) + 行 (hành) + 橋 (kiều)Pinyinmù zhì rén háng qiáoHán Việtmộc chế nhân hành kiềuCấu tạo木 + 製 + 人 + 行 + 橋 · mộc + chế + nhân + hành + kiều nghĩa thành phần: mộc + chế + nhân + hành + kiều