木衛三十七

mù wèi sān shí qī mộc vệ tam thập thất

Hán Việt: mộc vệ tam thập thất · Pinyin: mù wèi sān shí qī

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (vệ) + (tam) + (thập) + (thất)