木衛三十九

mù wèi sān shí jiǔ mộc vệ tam thập cửu

Hán Việt: mộc vệ tam thập cửu · Pinyin: mù wèi sān shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (vệ) + (tam) + (thập) + (cửu)