木衛三十二 mù wèi sān shí èr · mộc vệ tam thập nhị Hán Việt: mộc vệ tam thập nhị · Pinyin: mù wèi sān shí èr Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 三 (tam) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinmù wèi sān shí èrHán Việtmộc vệ tam thập nhịCấu tạo木 + 衛 + 三 + 十 + 二 · mộc + vệ + tam + thập + nhị nghĩa thành phần: mộc + vệ + tam + thập + nhị