木衛三十八 mù wèi sān shí bā · mộc vệ tam thập bát Hán Việt: mộc vệ tam thập bát · Pinyin: mù wèi sān shí bā Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 三 (tam) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinmù wèi sān shí bāHán Việtmộc vệ tam thập bátCấu tạo木 + 衛 + 三 + 十 + 八 · mộc + vệ + tam + thập + bát nghĩa thành phần: mộc + vệ + tam + thập + bát