木衛三十六 mù wèi sān shí liù · mộc vệ tam thập lục Hán Việt: mộc vệ tam thập lục · Pinyin: mù wèi sān shí liù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 三 (tam) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinmù wèi sān shí liùHán Việtmộc vệ tam thập lụcCấu tạo木 + 衛 + 三 + 十 + 六 · mộc + vệ + tam + thập + lục nghĩa thành phần: mộc + vệ + tam + thập + lục