木衛二十三 mù wèi èr shí sān · mộc vệ nhị thập tam Hán Việt: mộc vệ nhị thập tam · Pinyin: mù wèi èr shí sān Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinmù wèi èr shí sānHán Việtmộc vệ nhị thập tamCấu tạo木 + 衛 + 二 + 十 + 三 · mộc + vệ + nhị + thập + tam nghĩa thành phần: mộc + vệ + nhị + thập + tam