木衛二十六 mù wèi èr shí liù · mộc vệ nhị thập lục Hán Việt: mộc vệ nhị thập lục · Pinyin: mù wèi èr shí liù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinmù wèi èr shí liùHán Việtmộc vệ nhị thập lụcCấu tạo木 + 衛 + 二 + 十 + 六 · mộc + vệ + nhị + thập + lục nghĩa thành phần: mộc + vệ + nhị + thập + lục