木衛四十一 mù wèi sì shí yī · mộc vệ tứ thập nhất Hán Việt: mộc vệ tứ thập nhất · Pinyin: mù wèi sì shí yī Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinmù wèi sì shí yīHán Việtmộc vệ tứ thập nhấtCấu tạo木 + 衛 + 四 + 十 + 一 · mộc + vệ + tứ + thập + nhất nghĩa thành phần: mộc + vệ + tứ + thập + nhất