木衛四十七 mù wèi sì shí qī · mộc vệ tứ thập thất Hán Việt: mộc vệ tứ thập thất · Pinyin: mù wèi sì shí qī Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinmù wèi sì shí qīHán Việtmộc vệ tứ thập thấtCấu tạo木 + 衛 + 四 + 十 + 七 · mộc + vệ + tứ + thập + thất nghĩa thành phần: mộc + vệ + tứ + thập + thất