木衛四十八 mù wèi sì shí bā · mộc vệ tứ thập bát Hán Việt: mộc vệ tứ thập bát · Pinyin: mù wèi sì shí bā Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinmù wèi sì shí bāHán Việtmộc vệ tứ thập bátCấu tạo木 + 衛 + 四 + 十 + 八 · mộc + vệ + tứ + thập + bát nghĩa thành phần: mộc + vệ + tứ + thập + bát