木星大紅斑 mù xīng dà hóng bān · mộc tinh đại hồng ban Hán Việt: mộc tinh đại hồng ban · Pinyin: mù xīng dà hóng bān Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 星 (tinh) + 大 (đại) + 紅 (hồng) + 斑 (ban)Pinyinmù xīng dà hóng bānHán Việtmộc tinh đại hồng banCấu tạo木 + 星 + 大 + 紅 + 斑 · mộc + tinh + đại + hồng + ban nghĩa thành phần: mộc + tinh + đại + hồng + ban