木材供應地 mộc tài cung ứng địa Hán Việt: mộc tài cung ứng địa Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 材 (tài) + 供 (cung) + 應 (ứng) + 地 (địa)Hán Việtmộc tài cung ứng địaCấu tạo木 + 材 + 供 + 應 + 地 · mộc + tài + cung + ứng + địa nghĩa thành phần: mộc + tài + cung + ứng + địa Nghĩa EngCihui timbershed