木材商佣工

mù cái shāng yōng gōngmộc tài thương dong công

Hán Việt: mộc tài thương dong công · Pinyin: mù cái shāng yōng gōng

Tổng quan

người thợ đốn gỗ, thợ rừng, người buôn gỗ

Cấu tạo: 木 (mộc) + 材 (tài) + 商 (thương) + 傭 (dong) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nhân lâm nghiệp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lumberman

Đức

  • Handedict Waldarbeiter

Từ liên quan

Gần nghĩa

佣工介绍所 · 木材供应地 · 木材堆置场 · 木材搬运车 · 木材构造学 · 木材流放渠 · 木材蓄积量 · 木材解剖术