木材堆置场 mộc tài đôi trí tràng Hán Việt: mộc tài đôi trí tràng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 材 (tài) + 堆 (đôi) + 置 (trí) + 場 (tràng)Hán Việtmộc tài đôi trí tràngTừ loạidanhCấu tạo木 + 材 + 堆 + 置 + 場 · mộc + tài + đôi + trí + tràng nghĩa thành phần: mộc + tài + đôi + trí + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bãi gỗMainlandKaggle Zh-Vi lumberyardEngCihui lumberyard Từ liên quan Gần nghĩa木材商佣工 · 木材供应地 · 木材搬运车 · 木材构造学 · 木材流放渠 · 木材蓄积量 · 木材解剖术 · 木材运搬撬