木材流放渠

mộc tài lưu phóng cừ

Hán Việt: mộc tài lưu phóng cừ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (tài) + (lưu) + (phóng) + (cừ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui raftpath