木材蓄積量

mù cái xù jī liàng mộc tài súc tích lượng

Hán Việt: mộc tài súc tích lượng · Pinyin: mù cái xù jī liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (tài) + (súc) + (tích) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即森林蓄积量、活立木蓄积量。一个国家或地区森林中各种活立木(尚未砍伐的树木)的材积总量,以立方米为计算单位。