木材解剖術

mộc tài giải phẩu thuật

Hán Việt: mộc tài giải phẩu thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (tài) + (giải) + (phẩu) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui xylotomy