木材運搬撬 mộc tài vận bàn khiêu Hán Việt: mộc tài vận bàn khiêu Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 材 (tài) + 運 (vận) + 搬 (bàn) + 撬 (khiêu)Hán Việtmộc tài vận bàn khiêuCấu tạo木 + 材 + 運 + 搬 + 撬 · mộc + tài + vận + bàn + khiêu nghĩa thành phần: mộc + tài + vận + bàn + khiêu Nghĩa EngCihui go-devil