木板水印畫 mù bǎn shuǐ yìn huà · mộc bản thủy ấn họa Hán Việt: mộc bản thủy ấn họa · Pinyin: mù bǎn shuǐ yìn huà Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 板 (bản) + 水 (thủy) + 印 (ấn) + 畫 (họa)Pinyinmù bǎn shuǐ yìn huàHán Việtmộc bản thủy ấn họaCấu tạo木 + 板 + 水 + 印 + 畫 · mộc + bản + thủy + ấn + họa nghĩa thành phần: mộc + bản + thủy + ấn + họa