木炭過濾器 mù tàn guò lǜ qì · mộc thán quá lự khí Hán Việt: mộc thán quá lự khí · Pinyin: mù tàn guò lǜ qì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 炭 (thán) + 過 (quá) + 濾 (lự) + 器 (khí)Pinyinmù tàn guò lǜ qìHán Việtmộc thán quá lự khíCấu tạo木 + 炭 + 過 + 濾 + 器 · mộc + thán + quá + lự + khí nghĩa thành phần: mộc + thán + quá + lự + khí