木管樂器的 mộc quản nhạc khí đích Hán Việt: mộc quản nhạc khí đích Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 管 (quản) + 樂 (nhạc) + 器 (khí) + 的 (đích)Hán Việtmộc quản nhạc khí đíchCấu tạo木 + 管 + 樂 + 器 + 的 · mộc + quản + nhạc + khí + đích nghĩa thành phần: mộc + quản + nhạc + khí + đích Nghĩa EngCihui woodwind