木蠢蛾總科 mộc xuẩn nga tổng khoa Hán Việt: mộc xuẩn nga tổng khoa Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 蠢 (xuẩn) + 蛾 (nga) + 總 (tổng) + 科 (khoa)Hán Việtmộc xuẩn nga tổng khoaCấu tạo木 + 蠢 + 蛾 + 總 + 科 · mộc + xuẩn + nga + tổng + khoa nghĩa thành phần: mộc + xuẩn + nga + tổng + khoa Nghĩa EngCihui Cossoidea