木衛三十一 mù wèi sān shí yī · mộc vệ tam thập nhất Hán Việt: mộc vệ tam thập nhất · Pinyin: mù wèi sān shí yī Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 三 (tam) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinmù wèi sān shí yīHán Việtmộc vệ tam thập nhấtCấu tạo木 + 衛 + 三 + 十 + 一 · mộc + vệ + tam + thập + nhất nghĩa thành phần: mộc + vệ + tam + thập + nhất