木衛三十九 mù wèi sān shí jiǔ · mộc vệ tam thập cửu Hán Việt: mộc vệ tam thập cửu · Pinyin: mù wèi sān shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 三 (tam) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinmù wèi sān shí jiǔHán Việtmộc vệ tam thập cửuCấu tạo木 + 衛 + 三 + 十 + 九 · mộc + vệ + tam + thập + cửu nghĩa thành phần: mộc + vệ + tam + thập + cửu